dishwashing machine

Học thuật
Thân thiện
dishwashing machine

A family loads plates into the dishwashing machine after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy rửa bát: Một thiết bị điện gia dụng được thiết kế để tự động làm sạch bát đĩa, cốc chén các đồ dùng nhà bếp khác bằng cách phun nước nóng chất tẩy rửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We load the dishwashing machine after every meal. (Chúng tôi xếp bát đĩa vào máy rửa bát sau mỗi bữa ăn.)
    • A modern dishwashing machine can save a lot of water compared to washing by hand. (Một chiếc máy rửa bát hiện đại có thể tiết kiệm rất nhiều nước so với việc rửa bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/start the dishwashing machine": khởi động/chạy máy rửa bát.
    • Don't forget to run the dishwashing machine before you go to bed. (Đừng quên chạy máy rửa bát trước khi đi ngủ.)
  • "to unload/empty the dishwashing machine": dỡ đồ/lấy đồ sạch ra từ máy rửa bát.
    • Could you please unload the dishwashing machine? (Bạn có thể dỡ đồ từ máy rửa bát ra được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Dishwasher (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "máy rửa bát".
    • The dishwasher is beeping because the cycle is finished. (Máy rửa bát đang kêu bíp chu trình đã kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishwasher: máy rửa bát (từ thông dụng nhất).
  • Automatic dishwasher: máy rửa bát tự động.
dishwashing machine

A family loads plates into the dishwashing machine after dinner.

Noun
  1. máy rửa bát